Maç Özeti, Önemli Olaylar ve Gol Dakikaları
Maçın Golleri, Olayları, Kartları ve Oyuncu Değişiklikleri
| 10' | ||
| 45' | ||
| 45' | ||
| 45' | ||
| 46' | Vũ Đình Hai (Çıkan Oyuncu) |
|
| 51' | ||
| 51' | ||
| 55' | ||
| 58' | ||
| 59' | ||
Hoàng Vĩnh Nguyên (Çıkan Oyuncu) |
63' | |
Bùi Ngọc Long (Çıkan Oyuncu) |
63' | |
Matheus Duarte (Çıkan Oyuncu) |
71' | |
Đào Quốc Gia (Çıkan Oyuncu) |
71' | |
| 74' | Nguyễn Hai Long (Çıkan Oyuncu) |
|
| 74' | Lê Xuân Tú (Çıkan Oyuncu) |
|
| 74' | J. Abdumuminov (Çıkan Oyuncu) |
|
| 81' | ||
| 84' | ||
Đoàn Hải Quân (Çıkan Oyuncu) |
85' | |
| 88' | ||
| 88' | Trương Văn Thái Quý (Çıkan Oyuncu) |
|
| 90' | ||
| 90' |
Maç Kadroları
| Ho Chi Minh City İlk 11 | ||
| 89 | P. Lê Giang | |
| 3 | Nguyễn Thanh Thảo | |
| 19 | Schmidt Adriano | |
| 29 | Nguyễn Hạ Long | |
| 28 | Trần Hoàng Phúc | |
| 20 | Võ Hữu Việt Hoàng | |
| 6 | Võ Huy Toàn | |
| 14 | Endrick | |
| 27 | Phan Nhật Thanh Long | |
| 16 | Nguyễn Thanh Khôi | |
| 9 | E. Sorga | |
| Yedek Oyuncular | ||
| 10 | Hoàng Vĩnh Nguyên | |
| 18 | Bùi Ngọc Long | |
| 21 | Đào Quốc Gia | |
| 23 | Matheus Duarte | |
| 7 | Đoàn Hải Quân | |
| 1 | Bùi Tiến Dũng | |
| 11 | Lâm Thuận | |
| 17 | Nguyễn Minh Trung | |
| 32 | Trần Mạnh Cường | |
| Antrenör : Phùng Thanh Phương | ||
| Ha Noi İlk 11 | ||
| Nguyễn Văn Hoàng | 5 | |
| Phạm Xuân Mạnh | 7 | |
| Nguyễn Thành Chung | 16 | |
| K. Colonna | 4 | |
| Đào Văn Nam | 17 | |
| Lê Văn Xuân | 45 | |
| Đỗ Hùng Dũng | 88 | |
| Nguyễn Văn Trường | 19 | |
| Nguyễn Văn Quyết | 10 | |
| João Pedro | 80 | |
| Nguyễn Văn Tùng | 23 | |
| Yedek Oyuncular | ||
| Vũ Đình Hai | 21 | |
| Nguyễn Hai Long | 14 | |
| Lê Xuân Tú | 25 | |
| J. Abdumuminov | 77 | |
| Trương Văn Thái Quý | 74 | |
| Đậu Văn Toàn | 8 | |
| Quan Văn Chuẩn | 13 | |
| Chu Văn Kiên | 20 | |
| Lê Văn Hà | 28 | |
| Antrenör : Lê Đức Tuấn | ||
Maç İstatistikleri
Bu maç için istatistikler kullanılabilir değildir.
Aralarındaki Geçmiş Maçlar
| Tarih | Ev Sahibi | Sonuç | Misafir Takım | İ.Y. | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/2025 15:15 | Ho Chi Minh City | 2-1 | Ha Noi | 2-0 | ||
| 18/05/2025 15:15 | Ha Noi | 5-1 | Ho Chi Minh City | 3-1 | ||
| 29/09/2024 15:15 | Ho Chi Minh City | 0-2 | Ha Noi | 0-1 | ||
| 04/04/2024 15:15 | Ho Chi Minh City | 1-3 | Ha Noi | 0-1 | ||
| 24/02/2024 15:15 | Ha Noi | 3-1 | Ho Chi Minh City | 1-0 | ||
| 08/04/2023 15:15 | Ho Chi Minh City | 1-3 | Ha Noi | 0-1 | ||
| 19/10/2022 15:15 | Ho Chi Minh City | 0-6 | Ha Noi | 0-3 | ||
| 12/03/2022 15:15 | Ha Noi | 0-0 | Ho Chi Minh City | 0-0 | ||
| 23/03/2021 15:15 | Ho Chi Minh City | 0-3 | Ha Noi | 0-1 | ||
| 10/10/2020 15:15 | Ha Noi | 2-0 | Ho Chi Minh City | 0-0 | ||
| 16/09/2020 15:15 | Ha Noi | 5-1 | Ho Chi Minh City | 1-0 | ||
| 24/07/2020 15:15 | Ho Chi Minh City | 0-3 | Ha Noi | 0-0 | ||
| 27/10/2019 15:00 | Ha Noi | 3-0 | Ho Chi Minh City | |||
| 26/07/2019 15:00 | Ho Chi Minh City | 2-2 | Ha Noi | 1-0 | ||
| 27/04/2019 15:00 | Ha Noi | 1-0 | Ho Chi Minh City | 1-0 | ||

